khai chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyên bố với đối phương bắt đầu mở cuộc chiến tranh: Hành động chính thức thông báo hoặc thực hiện bước đầu tiên để bắt đầu một cuộc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều lần đàm phán thất bại, nước lớn đã quyết định khai chiến. (Sau nhiều lần đàm phán thất bại, nước lớn đã quyết định tuyên bố chiến tranh.)
- Không quốc gia nào muốn là bên khai chiến trong cuộc xung đột hiện nay. (Không quốc gia nào muốn là bên tuyên bố mở màn chiến tranh trong cuộc xung đột hiện nay.)
- Hành động khiêu khích đó bị coi là động thái khai chiến. (Hành động khiêu khích đó bị coi là động thái mở đầu chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khai chiến" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự trang trọng hoặc trong phân tích lịch sử.
- Sự kiện được sử gia xem là mốc khai chiến giữa hai đế chế. (Sự kiện được sử gia xem là mốc mở màn chiến tranh giữa hai đế chế.)
- Có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ việc chủ động bắt đầu một cuộc tranh chấp, cạnh tranh quyết liệt.
- Việc hạ giá sản phẩm mới của họ rõ ràng là khai chiến trên thương trường. (Việc hạ giá sản phẩm mới của họ rõ ràng là tuyên bố bắt đầu cuộc cạnh tranh quyết liệt trên thương trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai hỏa (động từ): Nổ súng, bắn phát súng đầu tiên, thường là bước khởi đầu của một trận đánh cụ thể.
- Đơn vị được lệnh khai hỏa vào lúc rạng sáng. (Đơn vị được lệnh nổ súng vào lúc rạng sáng.)
- Tuyên chiến (động từ): Công bố chính thức tình trạng chiến tranh, thường thông qua một văn bản hoặc tuyên bố ngoại giao. Nghĩa gần với "khai chiến".
- Quốc hội đã biểu quyết tuyên chiến. (Quốc hội đã biểu quyết tuyên bố chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Mở màn chiến tranh: Bắt đầu giai đoạn đầu tiên của cuộc chiến.
- Bắt đầu chiến tranh: Hành động khởi đầu cho một cuộc chiến.
Từ trái nghĩa
- Giảng hòa: Thương lượng để chấm dứt chiến tranh, xung đột.
- Đầu hàng: Tuyên bố chấp nhận thua cuộc và chấm dứt chiến đấu.
- Ký kết hòa bình: Ký thỏa thuận để chấm dứt chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
- Khai chiến khai hòa: (Thành ngữ) Chỉ quyền quyết định tối cao trong việc bắt đầu hay kết thúc chiến tranh. Thường dùng để nói về quyền lực của người đứng đầu.
- Thời phong kiến, vua có quyền khai chiến khai hòa. (Thời phong kiến, vua có quyền quyết định bắt đầu hay kết thúc chiến tranh.)
- Tuyên bố với đối phương bắt đầu mở cuộc chiến tranh.